Ứng dụng tự học luyện thi TOEIC hiệu quả
B. to resign (động từ): 'To resign' (dự định từ chức) là cấu trúc hợp lý vì 'plans' đi với động từ nguyên mẫu để diễn tả dự định. Các dạng khác như 'resigning' (danh động từ) hay 'to have resigned' (quá khứ phân từ) không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp này.
Câu hỏi: Carly Logan dự định từ chức, vì vậy Alan Zill đã tình nguyện làm thủ quỹ tiếp theo của câu lạc bộ tem.
A. resigning: danh động từ
C. resigns: động từ
D. to have resigned: quá khứ phân từ