TOEIC ETS

Ứng dụng tự học luyện thi TOEIC hiệu quả

Explanation:

A. confide (tâm sự)

B. confided (đã tâm sự)

C. confiding (đang tâm sự)

D. confidence (sự tự tin)

Đáp án đúng là D (confidence).

Giải thích:

'Confidence' phù hợp nhất vì:

- Cần một danh từ sau 'give me'

- Phù hợp với ngữ cảnh về sự hỗ trợ từ một người có kinh nghiệm

- 'Give someone confidence' là cụm từ thông dụng

Các đáp án khác không phù hợp:

'Confide' là động từ, không phù hợp sau 'give me'

'Confided' là động từ quá khứ, không phù hợp

'Confiding' là động từ dạng -ing, không phù hợp