ĐÁP ÁN & GIẢI CHI TIẾT TOEIC PART 7 - TEST 10 YBM 2025 (FULL ĐÁP ÁN, GIẢI THÍCH ) 💯

🎯 Phần 1: Giải Chi Tiết Part 7 - Test 10 (Câu 147 - 200)
Dưới đây là phần giải chi tiết cho từng câu hỏi, với nội dung đoạn văn (Text) và giải thích (Explain) được giữ nguyên theo dữ liệu đề bài để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.
I. Đoạn văn đơn (Single Passages)
1. Brouwer Marine - eLogbook Software (Câu 147-148)
Đoạn văn (Text):
BROUWER MARINE eLogbook Digital Logbook Brouwer Marine's eLogbook software program offers a convenient way to store required information about a ship's activities. It replaces traditional paper logbooks for recording details of crew actions, oil discharges, compass observations, and more. Logbook does not require Internet access to work, and it can be run on a single computer or made available at multiple user terminals connected to a server. Each user has unique log-in credentials to ensure that the right personnel are making and approving entries. A PIN can be set to make logging in easier. Authorized users can also send digital copies of logbook records to port management.
Câu 147: What is mentioned about the product?
- A. It can be set up for access from multiple sites.
- B. Its intended customers are port managers.
- C. It can be downloaded over the Internet.
- D. It is used for planning efficient shipping routes.
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is mentioned about the product?"" - Điều gì được đề cập về sản phẩm?
Đáp án đúng: A - ""It can be set up for access from multiple sites."" (Nó có thể được thiết lập để truy cập từ nhiều vị trí.)
Dẫn chứng: Trong đoạn văn có câu ""it can be run on a single computer or made available at multiple user terminals connected to a server."" (nó có thể chạy trên một máy tính đơn lẻ hoặc được cung cấp tại nhiều thiết bị đầu cuối của người dùng kết nối với máy chủ). Cụm ""multiple user terminals"" chính là ""multiple sites"" được paraphrase trong đáp án A.
Phân tích các đáp án sai: B - ""Its intended customers are port managers."" (Khách hàng mục tiêu của nó là quản lý cảng.) - SAI. Đoạn văn chỉ đề cập ""Authorized users can also send digital copies of logbook records to port management"" - người dùng có thể GỬI bản sao cho ban quản lý cảng, không có nghĩa khách hàng mục tiêu là quản lý cảng. C - ""It can be downloaded over the Internet."" (Nó có thể được tải xuống qua Internet.) - SAI. Đoạn văn nói ""Logbook does not require Internet access to work"" - không cần Internet để hoạt động, không đề cập đến việc tải xuống. D - ""It is used for planning efficient shipping routes."" (Nó được sử dụng để lập kế hoạch tuyến đường vận chuyển hiệu quả.) - SAI. Sản phẩm dùng để ""store required information about a ship's activities"" (lưu trữ thông tin về hoạt động của tàu), ""recording details of crew actions, oil discharges, compass observations"" - không phải để lập kế hoạch tuyến đường.
Mẹo: Chú ý paraphrasing - đề bài thường diễn đạt lại thông tin bằng từ ngữ khác. ""Multiple user terminals"" = ""multiple sites"".
Dịch các đáp án: A. Nó có thể được thiết lập để truy cập từ nhiều vị trí. B. Khách hàng mục tiêu của nó là các nhà quản lý cảng. C. Nó có thể được tải xuống qua Internet. D. Nó được sử dụng để lập kế hoạch các tuyến đường vận chuyển hiệu quả.
Câu 148: What option is available to customers?
- A. Bulk approval of entries
- B. A simplified log-in method
- C. A real-time information display
- D. Digitization of old records
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What option is available to customers?"" - Tùy chọn nào có sẵn cho khách hàng?
Đáp án đúng: B - ""A simplified log-in method"" (Phương thức đăng nhập đơn giản hóa)
Dẫn chứng: Trong đoạn văn có câu ""A PIN can be set to make logging in easier."" (Có thể đặt mã PIN để đăng nhập dễ dàng hơn). Cụm ""make logging in easier"" chính là ""simplified log-in method"" được paraphrase.
Phân tích các đáp án sai: A - ""Bulk approval of entries"" (Phê duyệt hàng loạt các mục nhập) - SAI. Đoạn văn chỉ đề cập ""the right personnel are making and approving entries"" nhưng không nói gì về phê duyệt hàng loạt. C - ""A real-time information display"" (Hiển thị thông tin thời gian thực) - SAI. Không được đề cập trong đoạn văn. D - ""Digitization of old records"" (Số hóa hồ sơ cũ) - SAI. Sản phẩm ""replaces traditional paper logbooks"" (thay thế sổ nhật ký giấy truyền thống) cho các mục nhập mới, không phải số hóa hồ sơ cũ.
Ngữ pháp quan trọng: Modal verb ""can be"" + past participle ""set"" - thể hiện khả năng/tùy chọn có sẵn.
Mẹo: Tìm từ khóa liên quan đến ""option"" như ""can"", ""available"", ""choose"" trong đoạn văn.
Dịch các đáp án: A. Phê duyệt hàng loạt các mục nhập B. Phương thức đăng nhập đơn giản hóa C. Hiển thị thông tin theo thời gian thực D. Số hóa các hồ sơ cũ
2. Reviews of Summit Resort (Câu 149-150)
Đoạn văn (Text):
https://www.summitresort.ca/reviewsRecent Guest Reviews of Summit Resort Some friends and I visited Summit Resort for a long weekend in January, and I expect it will be the first of many trips to this lovely place. The best thing about the resort is its location right on Walker Mountain. The view from any room is stunning, and we could ski or snowboard straight out onto the slopes from the resort's back entrance. Walker Mountain has slopes for all skill levels, and the chairlifts are reliable. In the evenings, we had dinner at the resort's Highland Grill or took the shuttle to the nearby village. On the last day, some of us decided to pay the extra fee to visit the onsite spa, and it was very nice to rest our tired muscles in its sauna before going home. Overall, we had a wonderful time and heartily recommend Summit Resort to others. —Laverne Reese, February 10
Câu 149: What does Ms. Reese indicate in her review?
- A. Her room was on the back side of the resort.
- B. A friend recommended Summit Resort to her.
- C. She will probably visit Summit Resort again.
- D. She received a group discount on her stay.
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What does Ms. Reese indicate in her review?"" - Bà Reese chỉ ra điều gì trong đánh giá của mình?
Đáp án đúng: C - ""She will probably visit Summit Resort again."" (Cô ấy có thể sẽ ghé thăm Summit Resort lần nữa.)
Dẫn chứng: Trong đoạn văn có câu ""I expect it will be the first of many trips to this lovely place."" (Tôi kỳ vọng đây sẽ là chuyến đầu tiên trong nhiều chuyến đến nơi đáng yêu này). Cụm ""the first of many trips"" có nghĩa sẽ có nhiều chuyến đi nữa trong tương lai, tương đương với ""will probably visit again"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""Her room was on the back side of the resort."" (Phòng của cô ấy ở phía sau của khu nghỉ dưỡng.) - SAI. Đoạn văn nói ""The view from any room is stunning"" (cảnh từ bất kỳ phòng nào đều tuyệt đẹp) và ""we could ski or snowboard straight out onto the slopes from the resort's back entrance"" (chúng tôi có thể trượt tuyết thẳng ra dốc từ lối vào phía sau của khu nghỉ dưỡng) - đây là nói về lối vào phía sau của KHU NGHỈ DƯỠNG, không phải vị trí phòng. B - ""A friend recommended Summit Resort to her."" (Một người bạn đã giới thiệu Summit Resort cho cô ấy.) - SAI. Không có thông tin này trong đoạn văn. D - ""She received a group discount on her stay."" (Cô ấy nhận được giảm giá nhóm cho kỳ nghỉ.) - SAI. Không được đề cập, chỉ nói ""pay the extra fee to visit the onsite spa"".
Ngữ pháp quan trọng: ""expect"" + clause với ""will"" - diễn tả kỳ vọng về tương lai. ""The first of many"" - cấu trúc chỉ điều đầu tiên trong một chuỗi.
Mẹo: Chú ý các cụm từ thể hiện ý định tương lai như ""expect"", ""the first of many"", ""will be"".
Dịch các đáp án: A. Phòng của cô ấy ở phía sau của khu nghỉ dưỡng. B. Một người bạn đã giới thiệu Summit Resort cho cô ấy. C. Cô ấy có thể sẽ ghé thăm Summit Resort lần nữa. D. Cô ấy đã nhận được giảm giá theo nhóm cho kỳ nghỉ của mình.
Câu 150: What is NOT an activity mentioned by Ms. Reese?
- A. Relaxing in a sauna
- B. Shopping for souvenirs
- C. Engaging in winter sports
- D. Eating in a restaurant
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is NOT an activity mentioned by Ms. Reese?"" - Hoạt động nào KHÔNG được bà Reese đề cập?
Đáp án đúng: B - ""Shopping for souvenirs"" (Mua sắm đồ lưu niệm) - đây là hoạt động KHÔNG được đề cập trong đánh giá.
Phân tích các đáp án được đề cập (SAI cho câu hỏi NOT): A - ""Relaxing in a sauna"" (Thư giãn trong phòng xông hơi) - ĐÃ được đề cập: ""it was very nice to rest our tired muscles in its sauna before going home"" (thật tuyệt khi thư giãn các cơ bắp mệt mỏi của chúng tôi trong phòng xông hơi khô trước khi về nhà). C - ""Engaging in winter sports"" (Tham gia các môn thể thao mùa đông) - ĐÃ được đề cập: ""we could ski or snowboard straight out onto the slopes"" (chúng tôi có thể trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết thẳng ra các dốc). Skiing và snowboarding là winter sports. D - ""Eating in a restaurant"" (Ăn tại nhà hàng) - ĐÃ được đề cập: ""we had dinner at the resort's Highland Grill"" (chúng tôi ăn tối tại Highland Grill của khu nghỉ dưỡng). Highland Grill là một nhà hàng.
B - ""Shopping for souvenirs"" không hề được đề cập trong toàn bộ đánh giá. Đoạn văn chỉ nói về trượt tuyết, ăn tối, đi spa, nhưng không có thông tin gì về mua sắm.
Mẹo: Với câu hỏi dạng NOT/EXCEPT, cần kiểm tra từng đáp án xem có xuất hiện trong đoạn văn không. Đáp án đúng là đáp án KHÔNG có trong văn bản.
Ngữ pháp: Động từ ""mention"" (đề cập) - cần tìm hoạt động không được nói đến.
Dịch các đáp án: A. Thư giãn trong phòng xông hơi khô B. Mua sắm đồ lưu niệm C. Tham gia các môn thể thao mùa đông D. Ăn tại nhà hàng
3. Pearson Theater Invitation (Câu 151-152)
Đoạn văn (Text):
Pearson Theater cordially invites you and one guest to the premiere of A Bright Line, the latest original play by Ella Neal. Thursday, March 2, 7:00 P.M. Set in 1950s New York, A Bright Line tells the story of an art professor who inspires her students by sharing her unusual outlook on art and life. As a Platinum-tier Pearson Theater supporter, you are also encouraged to stay for a post-show meet-and-greet with the cast and creative team. Refreshments will be provided. Please call 555-0148 to RSVP for both events by February 24.
Câu 151: What is suggested about A Bright Line?
- A. It is being put on by students.
- B. It is on tour from New York.
- C. It is based on Ms. Neal's experiences.
- D. It has not been staged before.
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is suggested about A Bright Line?"" - Điều gì được gợi ý về A Bright Line?
Đáp án đúng: D - ""It has not been staged before."" (Nó chưa được dàn dựng trước đây.)
Dẫn chứng: Trong thư mời có cụm ""the premiere of A Bright Line, the latest original play by Ella Neal"" (buổi công chiếu đầu tiên của A Bright Line, vở kịch gốc mới nhất của Ella Neal). Từ ""premiere"" có nghĩa là buổi trình diễn lần đầu tiên, kết hợp với ""latest original play"" (vở kịch gốc mới nhất) cho thấy đây là lần đầu tiên vở kịch được dàn dựng. ""Premiere"" = ""has not been staged before"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""It is being put on by students."" (Nó đang được dàn dựng bởi sinh viên.) - SAI. Vở kịch ""tells the story of an art professor who inspires her students"" - kể về một giáo sư nghệ thuật truyền cảm hứng cho sinh viên của cô ấy. Đây là NỘI DUNG của vở kịch, không phải ai đang dàn dựng nó. B - ""It is on tour from New York."" (Nó đang trong chuyến lưu diễn từ New York.) - SAI. ""Set in 1950s New York"" có nghĩa là BỐI CẢNH của vở kịch diễn ra ở New York những năm 1950, không phải vở kịch đang lưu diễn từ New York. C - ""It is based on Ms. Neal's experiences."" (Nó dựa trên trải nghiệm của bà Neal.) - SAI. Không có thông tin nào cho thấy vở kịch dựa trên trải nghiệm cá nhân của tác giả.
Ngữ pháp quan trọng: ""Premiere"" (n) - buổi công chiếu/trình diễn đầu tiên. ""Original play"" - vở kịch gốc (chưa từng được dàn dựng). ""Set in"" - bối cảnh diễn ra tại.
Mẹo: ""Premiere"" là từ khóa quan trọng, nghĩa là lần đầu tiên công chiếu. Cần phân biệt ""set in"" (bối cảnh) với ""tour from"" (lưu diễn từ).
Dịch các đáp án: A. Nó đang được dàn dựng bởi sinh viên. B. Nó đang trong chuyến lưu diễn từ New York. C. Nó dựa trên trải nghiệm của bà Neal. D. Nó chưa được dàn dựng trước đây.
Câu 152: What will the recipient of the invitation be able to do?
- A. Attend a lecture given by a professor
- B. View some original artwork
- C. Speak with some performers
- D. Take a feedback survey on the show
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What will the recipient of the invitation be able to do?"" - Người nhận lời mời sẽ có thể làm gì?
Đáp án đúng: C - ""Speak with some performers"" (Nói chuyện với một số nghệ sĩ biểu diễn)
Dẫn chứng: Trong thư mời có câu ""As a Platinum-tier Pearson Theater supporter, you are also encouraged to stay for a post-show meet-and-greet with the cast and creative team."" (Với tư cách là người ủng hộ Nhà hát Pearson hạng Bạch kim, bạn cũng được khuyến khích ở lại để gặp gỡ và trò chuyện sau buổi biểu diễn với dàn diễn viên và nhóm sáng tạo). ""Meet-and-greet with the cast"" = ""speak with performers"". ""Cast"" (dàn diễn viên) được paraphrase thành ""performers"" (nghệ sĩ biểu diễn).
Phân tích các đáp án sai: A - ""Attend a lecture given by a professor"" (Tham dự bài giảng của một giáo sư) - SAI. Vở kịch ""tells the story of an art professor"" - giáo sư là NHÂN VẬT trong vở kịch, không có bài giảng thực tế nào. B - ""View some original artwork"" (Xem một số tác phẩm nghệ thuật gốc) - SAI. Vở kịch nói về ""an art professor"" nhưng không đề cập đến việc trưng bày tác phẩm nghệ thuật. D - ""Take a feedback survey on the show"" (Tham gia khảo sát phản hồi về buổi biểu diễn) - SAI. Không được đề cập trong thư mời.
Ngữ pháp quan trọng: ""Meet-and-greet"" (n) - sự kiện gặp gỡ và trò chuyện. ""Be encouraged to"" - được khuyến khích làm gì.
Mẹo: Chú ý paraphrasing: ""cast"" (dàn diễn viên) = ""performers"" (nghệ sĩ biểu diễn), ""meet-and-greet"" = ""speak with"". Với câu hỏi về ""be able to do"", tìm các hoạt động/sự kiện mà người nhận được phép tham gia.
Dịch các đáp án: A. Tham dự bài giảng của một giáo sư B. Xem một số tác phẩm nghệ thuật gốc C. Nói chuyện với một số nghệ sĩ biểu diễn D. Tham gia khảo sát phản hồi về buổi biểu diễn
4. Text Message Chain - Cindy Berry & Jonathan Parks (Câu 153-154)
Đoạn văn (Text):
Cindy Berry (11:24 A.м.) Hi, Jonathan. I'm processing your latest expense report, and I noticed that you entered the wrong amount for your lunch on August 7. The restaurant receipt says $25.67, not $25.76. Could you fix that and the total amount and resubmit your report? Jonathan Parks (11:26 A.M.) Ah, sorry for the mistake. Sure, I'll get that to you first thing tomorrow. Cindy Berry (11:27 A.M.) The deadline is today. Otherwise, you'll have to wait an extra month for reimbursement. Jonathan Parks (11:28 A.M.) Well, I'm working from home today. And you don't accept reports over e-mail, right? Cindy Berry (11:29 A.м.) Right—we need a signed paper copy. OK, I'll see you tomorrow, then.
Câu 153: Why did Ms. Berry contact Mr. Parks?
- A. To request revisions to a report
- B. To suggest planning a business lunch
- C. To remind him to submit a receipt
- D. To warn him about a spending limit
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""Why did Ms. Berry contact Mr. Parks?"" - Tại sao bà Berry liên lạc với ông Parks?
Đáp án đúng: A - ""To request revisions to a report"" (Để yêu cầu sửa đổi báo cáo)
Dẫn chứng: Trong tin nhắn đầu tiên của Ms. Berry (11:24 A.M.): ""I'm processing your latest expense report, and I noticed that you entered the wrong amount for your lunch on August 7. The restaurant receipt says $25.67, not $25.76. Could you fix that and the total amount and resubmit your report?"" (Tôi đang xử lý báo cáo chi phí mới nhất của bạn, và tôi nhận thấy rằng bạn đã nhập sai số tiền cho bữa trưa của bạn vào ngày 7 tháng 8. Biên lai nhà hàng ghi $25.67, không phải $25.76. Bạn có thể sửa số tiền đó và tổng số tiền và gửi lại báo cáo của bạn không?). Cụm ""Could you fix that...and resubmit your report"" = ""request revisions to a report"".
Phân tích các đáp án sai: B - ""To suggest planning a business lunch"" (Để đề xuất lập kế hoạch cho bữa trưa công việc) - SAI. Bữa trưa được đề cập là bữa trưa ĐÃ diễn ra ngày 7 tháng 8 (trong quá khứ), không phải lập kế hoạch cho bữa trưa tương lai. C - ""To remind him to submit a receipt"" (Để nhắc nhở anh ấy nộp biên lai) - SAI. Biên lai đã có rồi (""The restaurant receipt says""), vấn đề là số tiền trong báo cáo SAI, không phải thiếu biên lai. D - ""To warn him about a spending limit"" (Để cảnh báo anh ấy về hạn mức chi tiêu) - SAI. Không có thông tin gì về việc vượt quá hạn mức chi tiêu.
Ngữ pháp quan trọng: ""Could you fix...and resubmit"" - câu yêu cầu lịch sự với modal verb ""could"". ""Revisions"" (n) - các sửa đổi.
Mẹo: Xác định mục đích chính của tin nhắn đầu tiên - đó là yêu cầu sửa lỗi và gửi lại báo cáo.
Dịch các đáp án: A. Để yêu cầu sửa đổi báo cáo B. Để đề xuất lập kế hoạch cho bữa trưa công việc C. Để nhắc nhở anh ấy nộp biên lai D. Để cảnh báo anh ấy về hạn mức chi tiêu
Câu 154: At 11:28 A.M, what does Mr. Parks most likely mean when he writes "I'm working from home today"?
- A. He has concluded a business trip.
- B. He will be unable to attend an event.
- C. He is making an effort to meet a deadline.
- D. He cannot bring a document to Ms. Berry.
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: At 11:28 A.M., what does Mr. Parks most likely mean when he writes, ""I'm working from home today""? - Lúc 11:28 sáng, ông Parks rất có thể ý gì khi viết ""Tôi đang làm việc tại nhà hôm nay""?
Đáp án đúng: D - ""He cannot bring a document to Ms. Berry."" (Anh ấy không thể mang tài liệu đến cho bà Berry.)
Dẫn chứng và phân tích ngữ cảnh: Trước đó, Ms. Berry nói ""The deadline is today"" (Hạn chót là hôm nay). Mr. Parks phản hồi ""Well, I'm working from home today. And you don't accept reports over e-mail, right?"" (À, tôi đang làm việc tại nhà hôm nay. Và bạn không chấp nhận báo cáo qua e-mail, đúng không?). Ms. Berry xác nhận ""Right—we need a signed paper copy"" (Đúng vậy—chúng tôi cần bản sao giấy có chữ ký). Chuỗi logic: Hạn chót hôm nay → Anh ấy ở nhà → Không gửi email được → Cần bản giấy có chữ ký → KẾT LUẬN: Anh ấy không thể mang tài liệu đến văn phòng cho Ms. Berry hôm nay vì đang làm việc tại nhà.
Phân tích các đáp án sai: A - ""He has concluded a business trip."" (Anh ấy đã kết thúc chuyến công tác.) - SAI. Không có thông tin về chuyến công tác. B - ""He will be unable to attend an event."" (Anh ấy sẽ không thể tham dự một sự kiện.) - SAI. Không có sự kiện nào được đề cập. C - ""He is making an effort to meet a deadline."" (Anh ấy đang nỗ lực để đáp ứng thời hạn.) - SAI. Ngược lại, anh ấy đang GIẢI THÍCH tại sao không thể đáp ứng deadline hôm nay.
Ngữ pháp và từ vựng quan trọng: Đây là câu hỏi về IMPLICATION (hàm ý) - cần hiểu ngữ cảnh để suy luận ý nghĩa thực sự đằng sau câu nói. ""Work from home"" - làm việc từ xa/tại nhà.
Mẹo: Với câu hỏi ""what does X mean when..."", cần đọc cả đoạn hội thoại trước và sau để hiểu ngữ cảnh và mục đích thực sự của câu nói đó.
Dịch các đáp án: A. Anh ấy đã kết thúc chuyến công tác. B. Anh ấy sẽ không thể tham dự một sự kiện. C. Anh ấy đang nỗ lực để đáp ứng thời hạn. D. Anh ấy không thể mang tài liệu đến cho bà Berry.
5. Workforce Boost Programme (Câu 155-157)
Đoạn văn (Text):
Workforce Boost Programme Is your organization having trouble finding qualified candidates for certain roles? The Workforce Boost Programme assists employers in creating apprenticeships to solve their skills shortages. — [1] —. Participant organisations are matched with a training advisor with expertise in their particular field. The advisor helps define the organization's workforce needs and design a tailored apprenticeship. —[2] —. It typically combines on-the-job training with any external education necessary for the apprentice to receive licensing or certification in the field. The programme pays directly for up to $12,000 of the cost of external instruction. — [3] —. Once the apprentice is hired or chosen from among existing employees and the apprenticeship begins, ongoing support is made available to the employer and the apprentice. — [4] —.
Câu 155: What is the purpose of the program?
- A. To help employers train workers for positions
- B. To connect employers with skilled job candidates
- C. To advise employers about new labor regulations
- D. To reward employers that treat their staff well
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is the purpose of the program?"" - Mục đích của chương trình là gì?
Đáp án đúng: A - ""To help employers train workers for positions"" (Để giúp nhà tuyển dụng đào tạo nhân viên cho các vị trí)
Dẫn chứng: Ngay câu mở đầu: ""The Workforce Boost Programme assists employers in creating apprenticeships to solve their skills shortages."" (Chương trình Workforce Boost hỗ trợ nhà tuyển dụng trong việc tạo ra các chương trình học nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng). ""Creating apprenticeships"" = ""train workers for positions"". Thêm bằng chứng: ""It typically combines on-the-job training with any external education necessary for the apprentice to receive licensing or certification in the field."" (Nó thường kết hợp đào tạo tại chỗ với bất kỳ giáo dục bên ngoài nào cần thiết để người học nghề nhận được giấy phép hoặc chứng chỉ trong lĩnh vực). Đây rõ ràng là đào tạo nhân viên.
Phân tích các đáp án sai: B - ""To connect employers with skilled job candidates"" (Để kết nối nhà tuyển dụng với ứng viên có kỹ năng) - SAI. Chương trình tạo ra apprenticeships để ĐÀO TẠO người thiếu kỹ năng, không phải kết nối với người ĐÃ CÓ kỹ năng. Câu ""Once the apprentice is hired or chosen from among existing employees"" cho thấy có thể chọn từ nhân viên hiện tại hoặc tuyển mới để ĐÀO TẠO. C - ""To advise employers about new labor regulations"" (Để tư vấn cho nhà tuyển dụng về quy định lao động mới) - SAI. Không có thông tin về quy định lao động. D - ""To reward employers that treat their staff well"" (Để khen thưởng nhà tuyển dụng đối xử tốt với nhân viên) - SAI. Đây là chương trình hỗ trợ đào tạo, không phải khen thưởng.
Ngữ pháp quan trọng: ""Assist...in creating"" - hỗ trợ trong việc tạo ra. ""Apprenticeship"" (n) - chương trình học nghề/thực tập sinh.
Mẹo: Tìm mục đích chính trong câu đầu tiên hoặc câu mở đầu của đoạn văn. Paraphrasing: ""creating apprenticeships"" = ""train workers"".
Dịch các đáp án: A. Để giúp nhà tuyển dụng đào tạo nhân viên cho các vị trí B. Để kết nối nhà tuyển dụng với các ứng viên có kỹ năng C. Để tư vấn cho nhà tuyển dụng về các quy định lao động mới D. Để khen thưởng các nhà tuyển dụng đối xử tốt với nhân viên
Câu 156: Who most likely receives money directly from the program?
- A. Companies offering certain employment benefits
- B. Organizations providing education for job qualifications
- C. Jobseekers who agree to work in unpopular fields
- D. Employees who obtain an extra certification
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""Who most likely receives money directly from the program?"" - Ai có khả năng nhận tiền trực tiếp từ chương trình?
Đáp án đúng: B - ""Organizations providing education for job qualifications"" (Các tổ chức cung cấp giáo dục cho bằng cấp nghề nghiệp)
Dẫn chứng: Trong đoạn văn có câu: ""The programme pays directly for up to $12,000 of the cost of external instruction."" (Chương trình trả trực tiếp lên đến $12,000 chi phí giảng dạy bên ngoài). ""External instruction"" là giáo dục từ bên ngoài, được cung cấp bởi các tổ chức giáo dục. Câu trước đó giải thích: ""It typically combines on-the-job training with any external education necessary for the apprentice to receive licensing or certification in the field."" (Nó thường kết hợp đào tạo tại chỗ với bất kỳ giáo dục bên ngoài nào cần thiết để người học nghề nhận được giấy phép hoặc chứng chỉ trong lĩnh vực). Vậy ""organizations providing education for job qualifications"" = những nơi cung cấp ""external instruction"" để có ""licensing or certification"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""Companies offering certain employment benefits"" (Các công ty cung cấp phúc lợi việc làm nhất định) - SAI. Không có thông tin về việc trả tiền cho các công ty cung cấp phúc lợi. C - ""Jobseekers who agree to work in unpopular fields"" (Người tìm việc đồng ý làm việc trong các lĩnh vực không phổ biến) - SAI. Tiền trả cho chi phí giảng dạy, không trả trực tiếp cho người tìm việc. D - ""Employees who obtain an extra certification"" (Nhân viên đạt được chứng chỉ bổ sung) - SAI. Nhân viên/apprentices nhận được giáo dục MIỄN PHÍ (chương trình trả), nhưng tiền được trả cho CƠ SỞ GIÁO DỤC, không phải cho nhân viên.
Ngữ pháp quan trọng: ""Pay directly for"" - trả trực tiếp cho. ""External instruction"" - giảng dạy/giáo dục từ bên ngoài.
Mẹo: Chú ý từ ""directly"" - ai TRỰC TIẾP nhận tiền. Chương trình trả cho ""external instruction"" tức là trả cho các tổ chức giáo dục.
Dịch các đáp án: A. Các công ty cung cấp một số phúc lợi việc làm B. Các tổ chức cung cấp giáo dục cho bằng cấp nghề nghiệp C. Người tìm việc đồng ý làm việc trong các lĩnh vực không phổ biến D. Nhân viên đạt được chứng chỉ bổ sung
Câu 157: In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? "The advisor meets regularly with both parties until the successful completion of the programme."
- A. [1]
- B. [2]
- C. [3]
- D. [4]
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: Câu ""The advisor meets regularly with both parties until the successful completion of the programme."" (Cố vấn gặp gỡ thường xuyên với cả hai bên cho đến khi hoàn thành thành công chương trình.) phù hợp nhất ở vị trí nào trong số [1], [2], [3], và [4]?
Đáp án đúng: D - [4]
Phân tích logic đoạn văn: [1]: Sau câu ""...to solve their skills shortages."" - Đang giới thiệu chương trình tổng quát, chưa đề cập đến advisor. [2]: Sau câu ""...design a tailored apprenticeship."" - Đang nói về THIẾT KẾ chương trình học nghề, chưa BẮT ĐẦU thực hiện. [3]: Sau câu ""...cost of external instruction."" - Đang nói về chi phí tài chính, chưa nói về giai đoạn thực hiện. [4]: Sau câu ""Once the apprentice is hired or chosen from among existing employees and the apprenticeship begins, ongoing support is made available to the employer and the apprentice."" - Đã nói apprenticeship BẮT ĐẦU (begins) và có ongoing support (hỗ trợ liên tục).
Dẫn chứng: Câu cần chèn nói về ""meets regularly"" (gặp thường xuyên) và ""until the successful completion"" (cho đến khi hoàn thành thành công). Đây là hoạt động TRONG QUÁ TRÌNH thực hiện chương trình, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc. Vị trí [4] xuất hiện SAU câu nói về ""the apprenticeship begins"" (chương trình học nghề bắt đầu) và ""ongoing support"" (hỗ trợ liên tục) - đây là thời điểm phù hợp nhất để nói về việc advisor gặp gỡ thường xuyên trong suốt quá trình.
Ngữ pháp: ""Both parties"" = employer và apprentice (đã được đề cập trong câu trước vị trí [4]). ""Until"" - cho đến khi (chỉ khoảng thời gian).
Mẹo: Với câu hỏi insertion, cần: 1. Xác định thời điểm logic của câu cần chèn (ở đây: trong quá trình thực hiện) 2. Tìm từ nối/từ tham chiếu (""both parties"" = employer and apprentice) 3. Đảm bảo tính mạch lạc về thời gian và logic
Dịch đáp án: Vị trí [4] là phù hợp nhất.
6. Notice - Spring Swap (Câu 158-160)
Đoạn văn (Text):
Spring SwapBrooksville Park Saturday, May 20, 1 P.M. to 4 P.M. BYO Brooksville is proud to present the fourth Spring Swap! This annual event is a chance for people to give away housewares, clothing, books, and other possessions they no longer want and to take items given away by others. There is no fee for participation and no requirement to bring something. However, those who do give away items must bring them to the ""drop-off table"" so that organizers can ensure they are clean, complete, and in good condition before they are put on display. BYO Brooksville is a retailer of eco-friendly goods and refill station for cleaning products, cosmetics, and foods. ""BYO"" stands for ""Bring Your Own,"" as customers are required to bring their own containers and bags to carry their purchases. In addition to events like the Spring Swap, it offers regular classes on eco-friendly skills such as mending worn-out clothing.
Câu 158: What is suggested about the table mentioned in the notice?
- A. It will be removed before the event ends.
- B. It is located inside BYO Brooksville.
- C. It will be staffed by event personnel.
- D. It will display items that may no longer work properly.
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is suggested about the table mentioned in the notice?"" - Điều gì được gợi ý về cái bàn được đề cập trong thông báo?
Đáp án đúng: C - ""It will be staffed by event personnel."" (Nó sẽ có nhân viên sự kiện phục vụ.)
Dẫn chứng: Trong thông báo có câu: ""However, those who do give away items must bring them to the 'drop-off table' so that organizers can ensure they are clean, complete, and in good condition before they are put on display."" (Tuy nhiên, những người tặng đồ phải mang chúng đến 'bàn giao đồ' để BAN TỔ CHỨC có thể đảm bảo chúng sạch sẽ, đầy đủ và trong tình trạng tốt trước khi được trưng bày). Cụm ""organizers can ensure"" có nghĩa ban tổ chức sẽ KIỂM TRA các vật phẩm tại bàn này, điều này ngụ ý rằng phải có người (event personnel/organizers) ở bàn để thực hiện nhiệm vụ kiểm tra. ""Organizers"" = ""event personnel"" (nhân viên sự kiện). ""Staffed"" = có người phục vụ/làm việc tại đó.
Phân tích các đáp án sai: A - ""It will be removed before the event ends."" (Nó sẽ được di chuyển trước khi sự kiện kết thúc.) - SAI. Không có thông tin về việc di chuyển bàn. B - ""It is located inside BYO Brooksville."" (Nó nằm bên trong BYO Brooksville.) - SAI. Sự kiện diễn ra tại ""Brooksville Park"", không phải trong cửa hàng BYO Brooksville. D - ""It will display items that may no longer work properly."" (Nó sẽ trưng bày các vật phẩm có thể không còn hoạt động đúng cách.) - SAI. Ngược lại, ban tổ chức kiểm tra để đảm bảo vật phẩm ""clean, complete, and in good condition"" (sạch sẽ, đầy đủ và trong tình trạng tốt).
Ngữ pháp quan trọng: ""So that"" (để mà) - chỉ mục đích. ""Staffed by"" (được điều hành/phục vụ bởi) - ngụ ý về nhân sự.
Mẹo: Câu hỏi ""suggested"" (gợi ý) thường yêu cầu suy luận. Suy luận: Để ban tổ chức ""ensure"" (đảm bảo) chất lượng vật phẩm, họ phải CÓ MẶT tại bàn để kiểm tra.
Dịch các đáp án: A. Nó sẽ được di chuyển trước khi sự kiện kết thúc. B. Nó nằm bên trong BYO Brooksville. C. Nó sẽ có nhân viên sự kiện phục vụ. D. Nó sẽ trưng bày các vật phẩm có thể không còn hoạt động đúng cách.
Câu 159: The word "carry" in paragraph 2, line 4, is closest in meaning to
- A. sell
- B. wear
- C. transport
- D. present
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: Từ ""carry"" trong đoạn 2, dòng 4, gần nghĩa nhất với từ nào?
Đáp án đúng: C - ""transport"" (vận chuyển)
Dẫn chứng: Trong đoạn 2 có câu: ""customers are required to bring their own containers and bags to carry their purchases."" (khách hàng được yêu cầu mang theo hộp đựng và túi của riêng họ để MANG theo hàng mua). Trong ngữ cảnh này, ""carry"" được dùng với nghĩa mang/vận chuyển đồ vật từ nơi này đến nơi khác. ""Carry their purchases"" = đem/vận chuyển hàng họ đã mua về nhà. ""Transport"" có nghĩa tương tự: di chuyển/vận chuyển vật phẩm từ nơi này sang nơi khác.
Phân tích các đáp án sai: A - ""sell"" (bán) - SAI. ""Carry"" không có nghĩa là bán. Customers mua hàng (purchases), không phải bán. B - ""wear"" (mặc/đeo) - SAI. Mặc dù có thể mang theo quần áo, nhưng ""carry"" ở đây không có nghĩa là mặc, mà là vận chuyển bằng túi/hộp. D - ""present"" (trình bày/giới thiệu) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""to carry"" - động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
Mẹo: Dùng kỹ thuật thay thế (substitution). Thay ""carry"" bằng ""transport"" trong câu: ""customers are required to bring their own containers and bags to [transport] their purchases"" (vẫn hợp lý).
Dịch các đáp án: A. bán B. mặc C. vận chuyển D. trình bày
Câu 160: According to the notice, what does BYO Brooksville provide education on?
- A. How to cook vegetarian food
- B. How to repair damaged clothing
- C. How to make your own cleaning products
- D. How to reuse plastic containers
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""According to the notice, what does BYO Brooksville provide education on?"" - Theo thông báo, BYO Brooksville cung cấp giáo dục về điều gì?
Đáp án đúng: B - ""How to repair damaged clothing"" (Cách sửa chữa quần áo bị hỏng)
Dẫn chứng: Đoạn 2: ""In addition to events like the Spring Swap, it offers regular classes on eco-friendly skills such as mending worn-out clothing."" (Ngoài các sự kiện như Trao đổi mùa xuân, nó còn cung cấp các lớp học thường xuyên về các kỹ năng thân thiện với môi trường như vá quần áo bị mòn). ""Mending worn-out clothing"" (vá quần áo cũ/mòn) = ""repair damaged clothing"" (sửa chữa quần áo bị hỏng).
Phân tích các đáp án sai: A - ""How to cook vegetarian food"" (Cách nấu đồ ăn chay) - SAI. C - ""How to make your own cleaning products"" (Cách tự làm sản phẩm tẩy rửa) - SAI. BYO có bán (retailer) sản phẩm tẩy rửa và có trạm nạp lại (refill station) chứ không dạy cách tự làm. D - ""How to reuse plastic containers"" (Cách tái sử dụng hộp nhựa) - SAI. Khách hàng được yêu cầu mang hộp đựng của riêng họ (bring your own containers) chứ không có lớp học về tái sử dụng.
Ngữ pháp quan trọng: ""such as"" - dùng để đưa ra ví dụ (mending worn-out clothing).
Mẹo: Tìm từ khóa ""classes"" hoặc ""education"" và đối chiếu với các ví dụ được đưa ra.
Dịch các đáp án: A. Cách nấu đồ ăn chay B. Cách sửa chữa quần áo bị hỏng C. Cách tự làm các sản phẩm làm sạch D. Cách tái sử dụng hộp nhựa
7. Email from Daiju Hasegawa (Câu 161-163)
Đoạn văn (Text):
Tin nhắn E-Mail Từ: Daiju Hasegawa Đến: Ms. S. Choi Chủ đề: Rates Ngày: 18 tháng 9 Kính gửi Bà Choi,
Tôi viết thư này để thông báo với bà rằng kể từ ngày 1 tháng 11, tôi sẽ tính phí $45 mỗi giờ cho các dịch vụ thiết kế đồ họa của tôi thay vì mức phí hiện tại $40 mỗi giờ. Thay đổi này là cần thiết để trang trải sự gia tăng gần đây về chi phí sinh hoạt trong khu vực của chúng ta. Tôi hy vọng rằng nó sẽ không cản trở phòng khám y tế của bà tiếp tục gửi dự án my way, với sự hài lòng của bà về mẫu tôi đã tạo cho bản tin e-mail mới của bà và các công việc khác tôi đã làm. Nếu bà có bất kỳ mối quan ngại nào về thay đổi này, vui lòng cho tôi biết. Trân trọng, Daiju Hasegawa
Câu 161: Why did Mr. Hasegawa send the e-mail?
- A. To advertise his business
- B. To inquire about a service
- C. To reschedule an appointment
- D. To announce a rate increase
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""Why did Mr. Hasegawa send the e-mail?"" - Tại sao ông Hasegawa gửi e-mail?
Đáp án đúng: D - ""To announce a rate increase"" (Để thông báo tăng phí)
Dẫn chứng: Ngay câu đầu tiên của email: ""tôi sẽ tính phí $45 mỗi giờ cho các dịch vụ thiết kế đồ họa của tôi thay vì mức phí hiện tại $40 mỗi giờ."" ""Calculate $45 per hour instead of $40 per hour"" = ""announce a rate increase"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""To advertise his business"" (Để quảng cáo công việc kinh doanh của mình) - SAI. Email này gửi cho khách hàng hiện tại, không phải quảng cáo. B - ""To inquire about a service"" (Để hỏi về một dịch vụ) - SAI. Ông đang cung cấp dịch vụ của mình, không phải hỏi về dịch vụ. C - ""To reschedule an appointment"" (Để lên lịch lại một cuộc hẹn) - SAI. Không có thông tin về cuộc hẹn.
Ngữ pháp quan trọng: ""Instead of"" - thay vì.
Mẹo: Tìm mục đích chính trong câu mở đầu.
Dịch các đáp án: A. Để quảng cáo công việc kinh doanh của mình B. Để hỏi về một dịch vụ C. Để lên lịch lại một cuộc hẹn D. Để thông báo tăng phí
Câu 162: The phrase "my way" in line 4 is closest in meaning to
- A. at my expense
- B. for me to do
- C. as I instructed
- D. similar to mine
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: Cụm từ ""my way"" ở dòng 4 gần nghĩa nhất với từ nào?
Đáp án đúng: B - ""for me to do"" (để tôi làm)
Dẫn chứng: ""I hope that it will not prevent your medical clinic from continuing to send projects my way"" (Tôi hy vọng rằng nó sẽ không cản trở phòng khám y tế của bà tiếp tục gửi dự án my way). Cụm từ ""send projects my way"" có nghĩa là gửi dự án đến cho tôi (để tôi thực hiện/làm).
Phân tích các đáp án sai: A - ""at my expense"" (bằng chi phí của tôi) - SAI. C - ""as I instructed"" (theo hướng dẫn của tôi) - SAI. D - ""similar to mine"" (tương tự như của tôi) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Send...my way"" - thành ngữ chỉ việc gửi/chuyển giao một cái gì đó cho người nói.
Mẹo: Dùng kỹ thuật thay thế (substitution). Thay ""my way"" bằng ""for me to do"" (send projects for me to do) - hợp lý.
Dịch các đáp án: A. bằng chi phí của tôi B. để tôi làm C. theo hướng dẫn của tôi D. tương tự như của tôi
Câu 163: What has the medical clinic recently done?
- A. It relocated to a different area.
- B. It hired a doctor with a unique specialty.
- C. It launched a new communication channel.
- D. It requested bids for a graphic design project.
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What has the medical clinic recently done?"" - Phòng khám y tế đã làm gì gần đây?
Đáp án đúng: C - ""It launched a new communication channel."" (Nó đã ra mắt một kênh truyền thông mới.)
Dẫn chứng: Ông Hasegawa đề cập đến ""the template I created for your new e-mail newsletters and other jobs I have done."" (mẫu tôi đã tạo cho bản tin e-mail mới của bà và các công việc khác tôi đã làm). ""New e-mail newsletters"" (bản tin e-mail mới) ám chỉ phòng khám đã bắt đầu sử dụng một phương tiện truyền thông mới để tiếp cận khách hàng. ""E-mail newsletter"" = ""communication channel"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""It relocated to a different area."" (Nó đã chuyển đến một khu vực khác.) - SAI. B - ""It hired a doctor with a unique specialty."" (Nó đã thuê một bác sĩ có chuyên môn độc đáo.) - SAI. D - ""It requested bids for a graphic design project."" (Nó đã yêu cầu đấu thầu cho một dự án thiết kế đồ họa.) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""New"" (adj) - mới (chỉ sự việc vừa xảy ra).
Mẹo: Tìm từ khóa chỉ sự việc mới/gần đây.
Dịch các đáp án: A. Nó đã chuyển đến một khu vực khác. B. Nó đã thuê một bác sĩ có chuyên môn độc đáo. C. Nó đã ra mắt một kênh truyền thông mới. D. Nó đã yêu cầu đấu thầu cho một dự án thiết kế đồ họa.
8. Memo - Seaside Coffee Perks (Câu 164-167)
Đoạn văn (Text):
MEMO To: All Seaside Coffee Employees From: L. Rucker Date: October 14 Subject: Seaside Coffee Perks
This memo is meant to remind employees of the variety of perks that come with working at Seaside Coffee. Every day, employees are entitled to one free drink. — [1] —. They can also receive a 25 percent discount on all other food and beverage items by giving their employee number at the register. Seaside Coffee is also a partner with WorkPlus, a company that offers employees discounts on services such as dry cleaning, phone plans, and gym memberships. To take advantage of this benefit, visit www.workplus.com/seaside to sign up. WorkPlus will then provide you with a card you can show to partner businesses.
Câu 164: What is the purpose of the memo?
- A. To describe a change in store policies
- B. To share some complaints from customers
- C. To invite feedback on a sales promotion
- D. To give an overview of staff incentives
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is the purpose of the memo?"" - Mục đích của bản ghi nhớ là gì?
Đáp án đúng: D - ""To give an overview of staff incentives"" (Để cung cấp cái nhìn tổng quan về các ưu đãi dành cho nhân viên)
Dẫn chứng: Ngay câu đầu tiên: ""This memo is meant to remind employees of the variety of perks that come with working at Seaside Coffee."" (Bản ghi nhớ này nhằm nhắc nhở nhân viên về sự đa dạng của các ưu đãi đi kèm khi làm việc tại Seaside Coffee). ""Perks"" (ưu đãi) = ""staff incentives"" (khuyến khích/ưu đãi cho nhân viên).
Phân tích các đáp án sai: A - ""To describe a change in store policies"" (Để mô tả sự thay đổi trong chính sách cửa hàng) - SAI. Memo là để ""remind"" (nhắc nhở) về các ưu đãi hiện có. B - ""To share some complaints from customers"" (Để chia sẻ một số lời phàn nàn từ khách hàng) - SAI. Không có thông tin này. C - ""To invite feedback on a sales promotion"" (Để mời phản hồi về một chương trình khuyến mãi bán hàng) - SAI. Không có thông tin này.
Ngữ pháp quan trọng: ""Remind...of"" - nhắc nhở về.
Mẹo: Luôn tìm mục đích trong phần mở đầu của memo/email.
Dịch các đáp án: A. Để mô tả sự thay đổi trong chính sách cửa hàng B. Để chia sẻ một số lời phàn nàn từ khách hàng C. Để mời phản hồi về một chương trình khuyến mãi bán hàng D. Để cung cấp cái nhìn tổng quan về các ưu đãi dành cho nhân viên
Câu 165: What is indicated about a discount on Seaside Coffee items?
- A. It can only be used once per day.
- B. It is available only for a weeklong period.
- C. It requires the provision of a numerical code.
- D. It is offered at a manager's discretion.
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is indicated about a discount on Seaside Coffee items?"" - Điều gì được chỉ ra về việc giảm giá các mặt hàng của Seaside Coffee?
Đáp án đúng: C - ""It requires the provision of a numerical code."" (Nó yêu cầu cung cấp một mã số.)
Dẫn chứng: ""They can also receive a 25 percent discount on all other food and beverage items by giving their employee number at the register."" (Họ cũng có thể nhận được giảm giá 25 phần trăm cho tất cả các mặt hàng thực phẩm và đồ uống khác bằng cách cung cấp số nhân viên của họ tại quầy thu ngân). ""Employee number"" (số nhân viên) chính là ""numerical code"" (mã số).
Phân tích các đáp án sai: A - ""It can only be used once per day."" (Nó chỉ có thể được sử dụng một lần mỗi ngày.) - SAI. Điều này đúng với đồ uống miễn phí (one free drink), nhưng không có giới hạn cho mức giảm giá 25%. B - ""It is available only for a weeklong period."" (Nó chỉ có sẵn trong khoảng thời gian một tuần.) - SAI. Đây là ""perk"" (ưu đãi) mà nhân viên luôn được hưởng. D - ""It is offered at a manager's discretion."" (Nó được cung cấp theo quyết định của người quản lý.) - SAI. Đây là chính sách công khai và áp dụng cho tất cả nhân viên.
Ngữ pháp quan trọng: ""By giving"" - bằng cách làm gì (chỉ phương thức).
Mẹo: Chú ý sự khác biệt giữa ưu đãi ""free drink"" và ưu đãi ""discount"".
Dịch các đáp án: A. Nó chỉ có thể được sử dụng một lần mỗi ngày. B. Nó chỉ có sẵn trong khoảng thời gian một tuần. C. Nó yêu cầu cung cấp một mã số. D. Nó được cung cấp theo quyết định của người quản lý.
Câu 166: What are recipients of the memo encouraged to do?
- A. Take their scheduled breaks
- B. Complete an online registration process
- C. Inform customers about partner businesses
- D. Post on a social media platform
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What are recipients of the memo encouraged to do?"" - Những người nhận bản ghi nhớ được khuyến khích làm gì?
Đáp án đúng: B - ""Complete an online registration process"" (Hoàn thành quy trình đăng ký trực tuyến)
Dẫn chứng: Để nhận ưu đãi WorkPlus, nhân viên được hướng dẫn: ""visit www.workplus.com/seaside to sign up."" (truy cập www.workplus.com/seaside để đăng ký). ""Visit website to sign up"" (truy cập trang web để đăng ký) = ""complete an online registration process"" (hoàn thành quy trình đăng ký trực tuyến).
Phân tích các đáp án sai: A - ""Take their scheduled breaks"" (Nghỉ giải lao theo lịch) - SAI. C - ""Inform customers about partner businesses"" (Thông báo cho khách hàng về các doanh nghiệp đối tác) - SAI. Nhân viên cần thông báo cho WorkPlus để nhận thẻ, sau đó dùng thẻ đó với partner businesses, không phải thông báo cho khách hàng. D - ""Post on a social media platform"" (Đăng trên nền tảng mạng xã hội) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""To sign up"" - để đăng ký (dạng động từ chỉ mục đích).
Mẹo: Tìm từ khóa chỉ hành động mà người nhận cần làm để nhận được lợi ích, ví dụ ""visit"", ""sign up"", ""complete"".
Dịch các đáp án: A. Nghỉ giải lao theo lịch của họ B. Hoàn thành quy trình đăng ký trực tuyến C. Thông báo cho khách hàng về các doanh nghiệp đối tác D. Đăng trên một nền tảng truyền thông xã hội
Câu 167: In which of the positions marked [1], [2], and [3] does the following sentence best belong? "All beverage types except pre-bottled ones are included in this offer."
- A. [1]
- B. [2]
- C. [3]
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: Câu ""All beverage types except pre-bottled ones are included in this offer."" (Tất cả các loại đồ uống trừ đồ uống đóng chai sẵn đều được bao gồm trong ưu đãi này.) phù hợp nhất ở vị trí nào trong số [1], [2], và [3]?
Đáp án đúng: B - [2]
Phân tích logic đoạn văn: Đoạn văn: ""Every day, employees are entitled to one free drink. — [1] —. They can also receive a 25 percent discount on all other food and beverage items by giving their employee number at the register.
Phân tích các vị trí: Vị trí [1]: Nằm ngay sau ""free drink"" (đồ uống miễn phí). Câu cần chèn giới hạn loại đồ uống (trừ đồ uống đóng chai) cho ""this offer"" (ưu đãi này - tức là ưu đãi đồ uống miễn phí). Vị trí [2]: Nằm giữa ưu đãi ""free drink"" và ưu đãi ""25 percent discount"". Câu cần chèn giải thích chi tiết về ưu đãi ""free drink"". Vị trí [3]: Nằm sau khi đề cập đến ưu đãi giảm giá 25%. Câu cần chèn không liên quan trực tiếp đến ưu đãi giảm giá.
Dẫn chứng: Câu cần chèn làm rõ điều khoản của ""one free drink"" được đề cập ngay trước vị trí [1]. Nếu đặt ở [1], nó sẽ chen ngang giữa ""free drink"" và câu giải thích chi tiết ""free drink"". Vị trí [2] là hợp lý nhất để bổ sung thông tin giới hạn cho ưu đãi ""free drink"" trước khi chuyển sang ưu đãi ""discount"".
Mẹo: Câu cần chèn dùng ""this offer"" để chỉ ưu đãi đã được đề cập trước đó.
Dịch đáp án: Vị trí [2] là phù hợp nhất.
II. Đoạn văn kép (Double Passages)
9. Email - Kelso Kitchen (Câu 168-171)
Đoạn văn (Text):
Tin nhắn E-Mail Từ: Beatrix Meijer Đến: Andrew Dunham Chủ đề: RE: Thành viên bếp Ngày: 30 tháng 3 Kính gửi Ông Dunham,
Cảm ơn bạn đã hỏi về việc khởi động lại tư cách thành viên của bạn tại Kelso Kitchen. Vâng, chúng tôi rất vui được có bạn trở lại. Chúng tôi luôn tự hào rằng những người đầu bếp tuyệt vời như bạn, người đã chuyển từ việc điều hành một food truck sang mở một restaurant vào năm ngoái, đã chọn bếp chung của chúng tôi để develop new recipes cho doanh nghiệp của bạn.
Tôi biết bạn đã quen với các quy tắc và quy định của chúng tôi, nhưng tôi muốn nhắc nhở bạn một vài điểm. Với tư cách là thành viên, bạn sẽ được cung cấp hai lồng có khóa để lưu trữ nguyên liệu của họ, một trong số đó có thể được giữ trong tủ lạnh walk-in của chúng tôi. Hãy nhớ rằng bạn sẽ được yêu cầu dọn dẹp không gian của mình và rửa bất kỳ dụng cụ nấu ăn nào bạn đã sử dụng trước khi thời gian đã lên lịch của bạn kết thúc. Vì thức ăn bạn chuẩn bị trong cơ sở của chúng tôi sẽ NOT be sold cho khách hàng, tài liệu duy nhất chúng tôi cần từ bạn là bằng chứng về bảo hiểm trách nhiệm. Bạn có thể mang nó đến văn phòng của chúng tôi bất cứ lúc nào từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ Thứ Ba đến Thứ Bảy, để bắt đầu quá trình khởi động lại tư cách thành viên của bạn. Trân trọng, Beatrix Meijer
Câu 168: What is indicated about Mr. Dunham?
- A. He is planning to publish a book of recipes.
- B. He has operated two types of establishments.
- C. He hopes to expand his restaurant into a chain.
- D. He used to be an employee of Kelso Kitchen.
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is indicated about Mr. Dunham?"" - Điều gì được chỉ ra về ông Dunham?
Đáp án đúng: B - ""He has operated two types of establishments."" (Anh ấy đã điều hành hai loại hình cơ sở kinh doanh.)
Dẫn chứng: ""chef as you, who moved from operating a food truck to opening a restaurant last year"" (những đầu bếp tuyệt vời như bạn, người đã chuyển từ việc điều hành một food truck sang mở một restaurant vào năm ngoái). Food truck và restaurant là hai loại hình cơ sở kinh doanh (establishments) khác nhau.
Phân tích các đáp án sai: A - ""He is planning to publish a book of recipes."" (Anh ấy đang lập kế hoạch xuất bản sách công thức nấu ăn.) - SAI. Email chỉ đề cập ""develop new recipes"" (phát triển công thức mới) để dùng trong nhà hàng, không phải xuất bản sách. C - ""He hopes to expand his restaurant into a chain."" (Anh ấy hy vọng mở rộng nhà hàng thành chuỗi.) - SAI. Không có thông tin về việc mở rộng thành chuỗi. D - ""He used to be an employee of Kelso Kitchen."" (Anh ấy từng là nhân viên của Kelso Kitchen.) - SAI. Ông là ""member"" (thành viên) sử dụng dịch vụ, không phải nhân viên.
Ngữ pháp quan trọng: ""Used to + V"" - đã từng (chỉ hành động trong quá khứ không còn nữa). ""Have + past participle"" - thì hiện tại hoàn thành.
Mẹo: Cần tổng hợp thông tin từ nhiều câu. Food truck (quá khứ) + restaurant (hiện tại) = two types of establishments.
Dịch các đáp án: A. Anh ấy đang lập kế hoạch xuất bản một cuốn sách công thức nấu ăn. B. Anh ấy đã điều hành hai loại hình cơ sở kinh doanh. C. Anh ấy hy vọng mở rộng nhà hàng của mình thành chuỗi. D. Anh ấy từng là nhân viên của Kelso Kitchen.
Câu 169: The word "develop" in paragraph 1 is closest in meaning to
- A. pick up
- B. set aside
- C. work on
- D. fill in
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: Từ ""develop"" trong đoạn 1, dòng 4, gần nghĩa nhất với từ nào?
Đáp án đúng: C - ""work on"" (nghiên cứu/làm việc để tạo ra)
Dẫn chứng: ""chosen our shared kitchen to develop new recipes for your business."" (đã chọn bếp chung của chúng tôi để phát triển công thức nấu ăn mới cho doanh nghiệp của bạn). ""Develop new recipes"" có nghĩa là tạo ra/nghiên cứu/làm việc trên các công thức mới. ""Work on"" có nghĩa là làm việc/nghiên cứu để tạo ra một cái gì đó.
Phân tích các đáp án sai: A - ""pick up"" (nhặt lên/học được) - SAI. B - ""set aside"" (để dành/gác lại) - SAI. D - ""fill in"" (điền vào) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""To develop"" - động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
Mẹo: Dùng kỹ thuật thay thế (substitution). Thay ""develop"" bằng ""work on"" (work on new recipes) - hợp lý.
Dịch các đáp án: A. nhặt lên B. để dành C. nghiên cứu/làm việc trên D. điền vào
Câu 170: What does Kelso Kitchen offer to its members?
- A. Secure storage space for food
- B. Discounts on long-term memberships
- C. Optional use of a cleaning service
- D. Monthly classes on cooking techniques
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What does Kelso Kitchen offer to its members?"" - Kelso Kitchen cung cấp gì cho các thành viên của mình?
Đáp án đúng: A - ""Secure storage space for food"" (Không gian lưu trữ an toàn cho thực phẩm)
Dẫn chứng: ""With your membership, you will be provided with two lockable cages for storing your ingredients"" (Với tư cách thành viên, bạn sẽ được cung cấp hai lồng có khóa để lưu trữ nguyên liệu của bạn). ""Lockable cages"" (lồng có khóa) = ""secure storage space"" (không gian lưu trữ an toàn). ""Ingredients"" (nguyên liệu) = ""food"".
Phân tích các đáp án sai: B - ""Discounts on long-term memberships"" (Giảm giá cho thành viên dài hạn) - SAI. C - ""Optional use of a cleaning service"" (Tùy chọn sử dụng dịch vụ dọn dẹp) - SAI. Thành viên được yêu cầu tự dọn dẹp: ""you will be required to clean your space"". D - ""Monthly classes on cooking techniques"" (Các lớp học hàng tháng về kỹ thuật nấu ăn) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Be provided with"" - được cung cấp.
Mẹo: Tìm từ khóa ""offer"" hoặc ""provided with"".
Dịch các đáp án: A. Không gian lưu trữ an toàn cho thực phẩm B. Giảm giá cho thành viên dài hạn C. Tùy chọn sử dụng dịch vụ dọn dẹp D. Các lớp học hàng tháng về kỹ thuật nấu ăn
Câu 171: What is suggested about Kelso Kitchen?
- A. It encourages collaboration between its members.
- B. Its facility is busier on weekends than on weekdays.
- C. It requires reservations to be made more than one day in advance.
- D. It requests extra paperwork from members who sell their food.
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is suggested about Kelso Kitchen?"" - Điều gì được gợi ý về Kelso Kitchen?
Đáp án đúng: D - ""It requests extra paperwork from members who sell their food."" (Nó yêu cầu giấy tờ bổ sung từ các thành viên bán thực phẩm của họ.)
Dẫn chứng: Email nói: ""Since the food you prepare... will NOT be sold... the ONLY documentation we need... is liability insurance."" (Vì thức ăn bạn chuẩn bị... sẽ KHÔNG được bán... tài liệu duy nhất chúng tôi cần... là bảo hiểm trách nhiệm.) Suy luận: Việc nhấn mạnh rằng ông Dunham không cần cung cấp giấy tờ bổ sung VÌ ông không bán thực phẩm, ngụ ý rằng: Nếu ông bán thực phẩm, Kelso Kitchen sẽ yêu cầu giấy tờ bổ sung ngoài bảo hiểm trách nhiệm.
Phân tích các đáp án sai: A - ""It encourages collaboration between its members."" (Nó khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên của mình.) - SAI. B - ""Its facility is busier on weekends than on weekdays."" (Cơ sở của nó bận rộn hơn vào cuối tuần so với các ngày trong tuần.) - SAI. C - ""It requires reservations to be made more than one day in advance."" (Nó yêu cầu đặt trước hơn một ngày.) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: Cấu trúc ""Since"" (vì) - chỉ nguyên nhân. ""Only documentation"" - tài liệu duy nhất (chỉ ra sự thiếu vắng của tài liệu khác).
Mẹo: Câu hỏi ""suggested"" yêu cầu suy luận dựa trên thông tin đã cho.
Dịch các đáp án: A. Nó khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên của mình. B. Cơ sở của nó bận rộn hơn vào cuối tuần so với các ngày trong tuần. C. Nó yêu cầu đặt trước hơn một ngày. D. Nó yêu cầu giấy tờ bổ sung từ các thành viên bán thực phẩm của họ.
10. Text Message Chain - Museum Exhibition (Câu 172-175)
Đoạn văn (Text):
Museum Exhibition (Text Message Chain)Veronica Gunn (5:01 P.M.) Ms. Ball, I just forwarded you an e-mail from a visitor. Marissa Ma (9:15 A.M.) Hi, Mr. Stewart. The one about the striped dress? The visitor thinks the striped dress in the nineteenth-century American fashion exhibition may be from a later decade than what our label says. Pramrod Stewart (9:16 A.M.) Yes, because of the design of the sleeves. Ms. Ma, how pressing is this issue? Marissa Ma (9:17 A.M.) I'd like to get it figured out by the end of the day. Can you look over it and then get an opinion from the fashion history professor you met at Hemphill University? Pramrod Stewart (9:18 A.M.) Got it. I'll call her now. She's slow to respond to e-mail.
Câu 172: Who wrote the e-mail that Ms. Ma mentions?
- A. A tour guide
- B. A new curator
- C. A museum visitor
- D. A donor to an exhibition
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""Who wrote the e-mail that Ms. Ma mentions?"" - Ai đã viết e-mail mà bà Ma đề cập?
Đáp án đúng: C - ""A museum visitor"" (Một khách tham quan bảo tàng)
Dẫn chứng: Tin nhắn đầu tiên của Mr. Stewart: ""I just forwarded you an e-mail from a visitor."" (Tôi vừa chuyển tiếp cho bạn một e-mail từ một khách tham quan.) ""A visitor"" = ""A museum visitor"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""A tour guide"" (Một hướng dẫn viên du lịch) - SAI. B - ""A new curator"" (Một người quản lý mới) - SAI. D - ""A donor to an exhibition"" (Một nhà tài trợ cho một cuộc triển lãm) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Forwarded...an e-mail from"" - chuyển tiếp e-mail từ.
Mẹo: Tìm từ khóa ""from a visitor"" ngay trong tin nhắn đầu tiên.
Dịch các đáp án: A. Một hướng dẫn viên du lịch B. Một người quản lý mới C. Một khách tham quan bảo tàng D. Một nhà tài trợ cho một cuộc triển lãm
Câu 173: What problem are the writers discussing?
- A. An item in the museum may be dated incorrectly.
- B. An old piece of clothing is fragile.
- C. The labels on some exhibits are difficult to read.
- D. Some restoration work changed the design of a dress.
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What problem are the writers discussing?"" - Các tác giả đang thảo luận về vấn đề gì?
Đáp án đúng: A - ""An item in the museum may be dated incorrectly."" (Một vật phẩm trong bảo tàng có thể bị xác định niên đại sai.)
Dẫn chứng: Ms. Ma nói: ""The visitor thinks the striped dress in the nineteenth-century American fashion exhibition may be from a later decade than what our label says."" (Khách tham quan tin rằng chiếc váy kẻ sọc trong triển lãm thời trang Mỹ thế kỷ 19 có thể từ một thập kỷ muộn hơn so với những gì nhãn của chúng ta nói?). Ms. Ma xác nhận: ""Yes, because of the design of the sleeves."" (Đúng vậy, vì thiết kế của tay áo). Vấn đề: nhãn hiện tại ghi chiếc váy từ một thập kỷ nào đó, nhưng có thể nó thực sự từ ""a later decade"" (thập kỷ muộn hơn) → bị xác định niên đại sai. ""Dated incorrectly"" = ghi sai thời gian.
Phân tích các đáp án sai: B - ""An old piece of clothing is fragile."" (Một món quần áo cũ dễ vỡ.) - SAI. Không có thông tin về độ bền/độ mỏng manh của chiếc váy. C - ""The labels on some exhibits are difficult to read."" (Nhãn trên một số hiện vật khó đọc.) - SAI. Vấn đề không phải là nhãn khó đọc, mà là thông tin TRÊN nhãn có thể SAI. D - ""Some restoration work changed the design of a dress."" (Một số công việc phục hồi đã thay đổi thiết kế của chiếc váy.) - SAI. Không có thông tin về công việc phục hồi. Thiết kế tay áo được dùng làm bằng chứng về THỜI GIAN, không phải đã bị thay đổi.
Ngữ pháp quan trọng: - ""May be dated incorrectly"" - có thể được xác định niên đại sai (modal + passive voice) - ""From a later decade than..."" - từ một thập kỷ muộn hơn so với...
Từ vựng: - ""Date"" (v) - xác định niên đại/thời gian - ""Decade"" (n) - thập kỷ (mười năm)
Mẹo: Tìm từ khóa ""label"" và ""later decade"" để nắm bắt được cốt lõi vấn đề.
Dịch các đáp án: A. Một vật phẩm trong bảo tàng có thể bị xác định niên đại sai. B. Một món quần áo cũ dễ vỡ. C. Các nhãn trên một số hiện vật khó đọc. D. Một số công việc phục hồi đã thay đổi thiết kế của chiếc váy.
Câu 174: What is Ms. Ball asked to do?
- A. Draft a notice for posting
- B. Remove a page from a Web site
- C. Return an item to its owner
- D. Consult an external expert
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is Ms. Ball asked to do?"" - Bà Ball được yêu cầu làm gì?
Đáp án đúng: D - ""Consult an external expert"" (Tư vấn với chuyên gia bên ngoài)
Dẫn chứng: Mr. Stewart nói với Ms. Ball: ""Can you look over it and then get an opinion from the fashion history professor you met at Hemphill University?"" (Bạn có thể xem qua nó và sau đó xin ý kiến từ giáo sư lịch sử thời trang mà bạn đã gặp tại Đại học Hemphill không?). ""Get an opinion from the professor"" = ""consult an external expert"". Giáo sư ở Hemphill University là người BÊN NGOÀI bảo tàng (external expert), là chuyên gia về lịch sử thời trang.
Phân tích các đáp án sai: A - ""Draft a notice for posting"" (Soạn thảo thông báo để đăng) - SAI. Không có yêu cầu viết thông báo nào. B - ""Remove a page from a Web site"" (Xóa một trang khỏi trang Web) - SAI. Không có thông tin về website. C - ""Return an item to its owner"" (Trả lại vật phẩm cho chủ sở hữu) - SAI. Không có thông tin về việc trả lại vật phẩm.
Ngữ pháp quan trọng: - ""Get an opinion from"" - xin ý kiến từ ai - ""Look over"" - xem xét, kiểm tra - Modal question ""Can you..."" - yêu cầu lịch sự
Từ vựng: - ""Consult"" (v) - tư vấn, hỏi ý kiến chuyên gia - ""External expert"" - chuyên gia bên ngoài - ""Professor"" - giáo sư (chuyên gia trong lĩnh vực của họ) - ""Fashion history"" - lịch sử thời trang
Mẹo: Chú ý paraphrasing: ""professor at a university"" = ""external expert"".
Dịch các đáp án: A. Soạn thảo thông báo để đăng B. Xóa một trang khỏi trang Web C. Trả lại vật phẩm cho chủ sở hữu D. Tư vấn với chuyên gia bên ngoài
Câu 175: At 9:18 A.M, what does Ms. Ball most likely mean when she writes "Got it"?
- A. She now has access to an exhibition space.
- B. She has received the e-mail forwarded by Mr. Stewart.
- C. She understands the urgency of the situation.
- D. She does not need assistance with an assignment.
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: At 9:18 A.M, what does Ms. Ball most likely mean when she writes, ""Got it""? - Lúc 9:18 sáng, bà Ball rất có thể ý gì khi viết ""Got it"" (Hiểu rồi)?
Đáp án đúng: C - ""She understands the urgency of the situation."" (Cô ấy hiểu tính cấp bách của tình huống.)
Dẫn chứng và phân tích ngữ cảnh: - 9:16 A.M. - Ms. Ball hỏi: ""How pressing is this issue?"" (Vấn đề này cấp bách đến mức nào?) - 9:17 A.M. - Mr. Stewart trả lời: ""I'd like to get it figured out by the end of the day."" (Tôi muốn giải quyết nó trước khi hết ngày hôm nay.) - Điều này cho thấy vấn đề RẤT cấp bách (urgent).
Phân tích các đáp án sai: A - ""She now has access to an exhibition space."" (Cô ấy hiện có quyền truy cập vào không gian triển lãm.) - SAI. B - ""She has received the e-mail forwarded by Mr. Stewart."" (Cô ấy đã nhận được e-mail do ông Stewart chuyển tiếp.) - SAI. Cô ấy đã nhận e-mail từ 9:15 A.M. D - ""She does not need assistance with an assignment."" (Cô ấy không cần hỗ trợ với một nhiệm vụ.) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Got it"" - hiểu rồi (thành ngữ). ""I'd like to get it figured out"" - Tôi muốn nó được giải quyết (cấu trúc passive).
Mẹo: Câu hỏi về hàm ý (imply) đòi hỏi đọc TẤT CẢ các tin nhắn để hiểu logic của cuộc hội thoại.
Dịch các đáp án: A. Cô ấy hiện có quyền truy cập vào không gian triển lãm. B. Cô ấy đã nhận được e-mail do ông Stewart chuyển tiếp. C. Cô ấy hiểu tính cấp bách của tình huống. D. Cô ấy không cần hỗ trợ với một nhiệm vụ.
- 9:18 A.M. - Ms. Ball trả lời: ""Got it. I'll call her now. She's slow to respond to e-mail."" (Hiểu rồi. Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay bây giờ. Cô ấy phản hồi e-mail chậm). Suy luận: Việc Ms. Ball quyết định dùng điện thoại (""I'll call her now"") thay vì email (phương thức thông thường nhưng chậm) cho thấy cô ấy đã tiếp nhận thông tin về tính cấp bách (urgency) của vấn đề và thay đổi chiến thuật để đáp ứng thời hạn trong ngày (""end of the day"").
11. Lease Agreement & Email (Câu 176-180)
Đoạn văn (Text):
LEASE AGREEMENTTenant: N. Hoffman Lessor: Bates Plaza Term: April 1-December 31 Section 1: PremisesThe tenant will lease the storefront at 134 Bates Plaza and ten parking spaces surrounding the building. Section 2: RentThe monthly rent is $1,400 plus 7% of the business's net profits. Section 3: Maintenance and WasteThe tenant must contribute $250 monthly to the maintenance of the sidewalk and restrooms. The tenant is responsible for providing their own waste disposal services, which must include three pick-ups per week.
Tin nhắn E-MailTừ: Nathan Hoffman Đến: Doria Gibbs Chủ đề: Lease Renewal Ngày: 12 tháng 11 Kính gửi Bà Gibbs,
Tôi viết thư này để yêu cầu gia hạn hợp đồng thuê của tôi cho thời hạn một năm. Bates Plaza đã là một địa điểm tốt cho phòng trưng bày, vì vậy tôi hy vọng tiếp tục hoạt động ở đó. Tuy nhiên, tôi muốn thay đổi một trong các điều khoản của thỏa thuận của chúng ta. Yêu cầu xử lý rác thải có thể được giảm xuống chỉ một lần mỗi tuần không? Doanh nghiệp của tôi không tạo ra nhiều rác. Vui lòng cho tôi biết nếu điều này có thể. Trân trọng, Nathan Hoffman
Câu 176: What is true about the lease agreement?
- A. It encompasses indoor and outdoor property.
- B. It is between two businesses.
- C. It was prepared by a legal representative.
- D. It can be terminated early if both parties agree.
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is true about the lease agreement?"" - Điều gì là đúng về hợp đồng thuê?
Đáp án đúng: A - ""It encompasses indoor and outdoor property."" (Nó bao gồm cả tài sản trong nhà và ngoài trời.)
Dẫn chứng: Hợp đồng thuê bao gồm ""the storefront"" (mặt tiền cửa hàng - trong nhà) và ""ten parking spaces"" (mười chỗ đậu xe - ngoài trời).
Phân tích các đáp án sai: B - ""It is between two businesses."" (Nó là giữa hai doanh nghiệp.) - SAI. Bên thuê là ""N. Hoffman"" (cá nhân), bên cho thuê là ""Bates Plaza"" (doanh nghiệp). C - ""It was prepared by a legal representative."" (Nó được chuẩn bị bởi một đại diện pháp lý.) - SAI. Không có thông tin này. D - ""It can be terminated early if both parties agree."" (Nó có thể bị chấm dứt sớm nếu cả hai bên đồng ý.) - SAI. Không có thông tin về điều khoản chấm dứt sớm.
Ngữ pháp quan trọng: ""Encompass"" (v) - bao gồm.
Mẹo: Đọc phần ""Section 1: Premises"" để xác định loại hình tài sản.
Dịch các đáp án: A. Nó bao gồm cả tài sản trong nhà và ngoài trời. B. Nó là giữa hai doanh nghiệp. C. Nó được chuẩn bị bởi một đại diện pháp lý. D. Nó có thể bị chấm dứt sớm nếu cả hai bên đồng ý.
Câu 177: What is stated about the rent?
- A. It will increase incrementally every quarter.
- B. It should be sent via a particular payment method.
- C. Its total amount varies depending on the gallery's profits.
- D. There is a penalty fee for paying it late.
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is stated about the rent?"" - Điều gì được nói về tiền thuê?
Đáp án đúng: C - ""Its total amount varies depending on the gallery's profits."" (Tổng số tiền của nó thay đổi tùy thuộc vào lợi nhuận của phòng trưng bày.)
Dẫn chứng: ""The monthly rent is $1,400 plus 7% of the business's net profits."" (Tiền thuê hàng tháng là $1,400 cộng thêm 7% lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.) Vì ""net profits"" (lợi nhuận ròng) của doanh nghiệp có thể thay đổi hàng tháng, nên tổng số tiền thuê cũng thay đổi.
Phân tích các đáp án sai: A - ""It will increase incrementally every quarter."" (Nó sẽ tăng dần đều mỗi quý.) - SAI. B - ""It should be sent via a particular payment method."" (Nó nên được gửi qua một phương thức thanh toán cụ thể.) - SAI. D - ""There is a penalty fee for paying it late."" (Có phí phạt cho việc thanh toán muộn.) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Plus"" (adv) - cộng thêm.
Mẹo: Tìm từ khóa ""rent"" trong ""Section 2"" và phân tích cấu trúc tính tiền.
Dịch các đáp án: A. Nó sẽ tăng dần đều mỗi quý. B. Nó nên được gửi qua một phương thức thanh toán cụ thể. C. Tổng số tiền của nó thay đổi tùy thuộc vào lợi nhuận của phòng trưng bày. D. Có phí phạt cho việc thanh toán muộn.
Câu 178: What does the lease agreement state that the tenant must pay for?
- A. Improvements to the leased premises
- B. Insurance to cover property damage
- C. Changing the provider of a utility service
- D. Maintenance of some common areas
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What does the lease agreement state that the tenant must pay for?"" - Hợp đồng thuê quy định người thuê phải trả tiền cho điều gì?
Đáp án đúng: D - ""Maintenance of some common areas"" (Bảo trì một số khu vực chung)
Dẫn chứng: Section 3: Maintenance and Waste quy định: ""The tenant must contribute $250 monthly to the maintenance of the sidewalk and restrooms."" (Người thuê phải đóng góp $250 hàng tháng cho việc bảo trì vỉa hè và nhà vệ sinh.) Vỉa hè và nhà vệ sinh là các khu vực chung (common areas) của khu trung tâm thương mại.
Phân tích các đáp án sai: A - ""Improvements to the leased premises"" (Cải tạo tài sản thuê) - SAI. B - ""Insurance to cover property damage"" (Bảo hiểm để chi trả thiệt hại tài sản) - SAI. C - ""Changing the provider of a utility service"" (Thay đổi nhà cung cấp dịch vụ tiện ích) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Must contribute"" - phải đóng góp (chỉ nghĩa vụ bắt buộc).
Mẹo: Đọc phần ""Section 3: Maintenance and Waste"" và tìm các khu vực/dịch vụ phải trả tiền.
Dịch các đáp án: A. Cải tạo tài sản thuê B. Bảo hiểm để chi trả thiệt hại tài sản C. Thay đổi nhà cung cấp dịch vụ tiện ích D. Bảo trì một số khu vực chung
Câu 179: What part of the lease agreement does Mr. Hoffman request a revision to?
- A. Section 1
- B. Section 2
- C. Section 3
- D. Section 4
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What part of the lease agreement does Mr. Hoffman request a revision to?"" - Ông Hoffman yêu cầu sửa đổi phần nào của hợp đồng thuê?
Đáp án đúng: C - Section 3
Dẫn chứng: Trong email, ông Hoffman hỏi: ""Yêu cầu xử lý rác thải có thể được giảm xuống chỉ một lần mỗi tuần không?"" Điều khoản về xử lý rác thải nằm trong Section 3: Maintenance and Waste của hợp đồng thuê.
Phân tích các đáp án sai: A - Section 1 (Premises - Tài sản thuê) - SAI. B - Section 2 (Rent - Tiền thuê) - SAI. D - Section 4 - SAI. Không có Section 4.
Ngữ pháp quan trọng: ""Request a revision to"" - yêu cầu sửa đổi.
Mẹo: Tìm từ khóa trong email (""waste disposal"") và đối chiếu với tiêu đề các phần (Section) trong hợp đồng.
Dịch các đáp án: A. Phần 1 B. Phần 2 C. Phần 3 D. Phần 4
Câu 180: What is implied about the renewed lease agreement proposed by Mr. Hoffman?
- A. It will include an additional condition.
- B. It spans a longer term than the original contract.
- C. He has already discussed it with Ms. Gibbs.
- D. He requested it after a specified deadline.
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is implied about the renewed lease agreement proposed by Mr. Hoffman?"" - Điều gì được ngụ ý về hợp đồng thuê mới do ông Hoffman đề xuất?
Đáp án đúng: B - ""It spans a longer term than the original contract."" (Nó kéo dài hơn hợp đồng ban đầu.)
Dẫn chứng: Hợp đồng gốc: ""Term: April 1-December 31"" (Thời hạn: 9 tháng). Đề xuất mới: ""I am writing to request a renewal of my lease for a one-year term."" (Tôi viết thư này để yêu cầu gia hạn hợp đồng thuê của tôi cho thời hạn một năm - 12 tháng). Suy luận: 12 tháng (đề xuất mới) > 9 tháng (hợp đồng gốc). Hợp đồng mới dài hơn hợp đồng gốc. ""Span"" (v) - kéo dài. ""Term"" - thời hạn.
Phân tích các đáp án sai: A - ""It will include an additional condition."" (Nó sẽ bao gồm một điều kiện bổ sung.) - SAI. Mr. Hoffman muốn THAY ĐỔI một điều kiện hiện có (waste disposal từ 3 lần/tuần xuống 1 lần/tuần), không phải thêm điều kiện mới. C - ""He has already discussed it with Ms. Gibbs."" (Anh ấy đã thảo luận nó với bà Gibbs.) - SAI. Email cho thấy đây là lần đầu anh đề xuất: ""I am writing to request"", ""Please let me know if this is possible"" - chưa thảo luận trước. D - ""He requested it after a specified deadline."" (Anh ấy yêu cầu nó sau một thời hạn được chỉ định.) - SAI. Hạn chót là 31/12, email gửi ngày 12/11 (trước hạn).
Ngữ pháp quan trọng: ""One-year term"" - thời hạn một năm.
Mẹo: So sánh con số thời gian (9 tháng so với 1 năm).
Dịch các đáp án: A. Nó sẽ bao gồm một điều kiện bổ sung. B. Nó kéo dài hơn hợp đồng ban đầu. C. Anh ấy đã thảo luận nó với bà Gibbs. D. Anh ấy yêu cầu nó sau một thời hạn được chỉ định.
12. Article & Email - Artist Lavanya Gulati (Câu 181-185)
Đoạn văn (Text):
Bài báo: The Art of the MuralTác phẩm của Lavanya Gulati, một nghệ sĩ tranh tường, có thể được tìm thấy khắp Edmonton và một vài thành phố khác trên khắp Canada. Cô được biết đến với phong cách độc đáo của mình, với hầu hết các bức tranh tường depict the natural world... Khách hàng được yêu cầu clean and treat the area nơi bức tranh tường sẽ được vẽ. Gulati cũng yêu cầu ít nhất ba tuần để hoàn thành một bản phác thảo thiết kế. Trang Web của cô ấy bao gồm một video with comprehensive step-by-step instructions về cách chuẩn bị bề mặt.
Tin nhắn E-MailTừ: Peter Rankin Đến: Lavanya Gulati Chủ đề: Mural proposal: Rankin’s Coffee Shop Ngày: 8 tháng 2
Kính gửi Cô Gulati, Chúng tôi đang mở một quán cà phê mới và tôi muốn lắp đặt một bức tranh tường trong khu vực chỗ ngồi chính... Yêu cầu: Tôi sẽ giữ lại các mảnh sàn gỗ của địa điểm hiện tại của chúng tôi, nơi sẽ bị phá dỡ, và tôi muốn những thứ đó được included somehow trong bức tranh tường mới. Timeline: Chúng tôi dự định khai trương vào đầu tháng 5, vì vậy tôi hy vọng có được bản phác thảo thiết kế vào ngày 18 tháng 2 để chúng tôi có thể phê duyệt.
Câu 181: What does the article mention about Ms. Gulati's murals?
- A. They can be found throughout the world.
- B. They usually feature a nature theme.
- C. They are expected to increase in value.
- D. They are mainly funded by the public.
- Đáp án: B
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What does the article mention about Ms. Gulati's murals?"" - Bài báo đề cập gì về các bức tranh tường của bà Gulati?
Đáp án đúng: B - ""They usually feature a nature theme."" (Chúng thường có chủ đề thiên nhiên.)
Dẫn chứng: Bài báo nói: ""most of which depict the natural world"" (hầu hết trong số đó miêu tả thế giới tự nhiên). ""Depict"" (miêu tả) = ""feature"" (nổi bật với). ""Natural world"" = ""nature theme"" (chủ đề thiên nhiên).
Phân tích các đáp án sai: A - ""They can be found throughout the world."" (Chúng có thể được tìm thấy trên khắp thế giới.) - SAI. Bài báo nói ""throughout Edmonton and a few other cities across Canada"" - chỉ ở Canada, không phải khắp thế giới. C - ""They are expected to increase in value."" (Chúng được kỳ vọng tăng giá trị.) - SAI. Không có thông tin về giá trị tài chính tăng lên. D - ""They are mainly funded by the public."" (Chúng chủ yếu được tài trợ bởi công chúng.) - SAI. Không có thông tin về nguồn tài trợ.
Ngữ pháp quan trọng: - ""Most of which"" - hầu hết trong số đó (mệnh đề quan hệ) - ""Depict"" (v) - miêu tả
Mẹo: Chú ý paraphrasing: ""depict the natural world"" = ""feature a nature theme"".
Dịch các đáp án: A. Chúng có thể được tìm thấy trên khắp thế giới. B. Chúng thường có chủ đề thiên nhiên. C. Chúng được kỳ vọng tăng giá trị. D. Chúng chủ yếu được tài trợ bởi công chúng.
Câu 182: What are Ms. Gulati's clients asked to do?
- A. Prepare the painting surface
- B. Select the type of paint
- C. Take photographs of the process
- D. Clean the finished murals regularly
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What are Ms. Gulati's clients asked to do?"" - Khách hàng của bà Gulati được yêu cầu làm gì?
Đáp án đúng: A - ""Prepare the painting surface"" (Chuẩn bị bề mặt vẽ)
Dẫn chứng: Bài báo nói: ""Clients are asked to clean and treat the area where the mural is to be painted."" (Khách hàng được yêu cầu làm sạch và xử lý khu vực nơi bức tranh tường sẽ được vẽ.) ""Clean and treat the area"" = ""prepare the painting surface"".
Phân tích các đáp án sai: B - ""Select the type of paint"" (Chọn loại sơn) - SAI. C - ""Take photographs of the process"" (Chụp ảnh quá trình) - SAI. D - ""Clean the finished murals regularly"" (Làm sạch các bức tranh tường đã hoàn thành thường xuyên) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Are asked to"" - được yêu cầu làm gì.
Mẹo: Chú ý từ khóa ""asked to do"" và tìm hành động tương ứng trong bài.
Dịch các đáp án: A. Chuẩn bị bề mặt vẽ B. Chọn loại sơn C. Chụp ảnh quá trình D. Làm sạch các bức tranh tường đã hoàn thành thường xuyên
Câu 183: According to the article, what can visitors to Ms. Gulati's Web site do?
- A. Watch a detailed instructional video
- B. Get an estimate of a project's costs
- C. Browse reviews from previous customers
- D. Learn more about Ms. Gulati's background
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""According to the article, what can visitors to Ms. Gulati's Web site do?"" - Theo bài báo, khách truy cập trang Web của bà Gulati có thể làm gì?
Đáp án đúng: A - ""Watch a detailed instructional video"" (Xem một video hướng dẫn chi tiết)
Dẫn chứng: ""Her Web site includes a video with comprehensive step-by-step instructions on how to prepare the surface."" (Trang Web của cô ấy bao gồm một video với hướng dẫn chi tiết từng bước về cách chuẩn bị bề mặt.)
Phân tích các đáp án sai: B - ""Get an estimate of a project's costs"" (Nhận ước tính chi phí dự án) - SAI. C - ""Browse reviews from previous customers"" (Duyệt qua các đánh giá từ khách hàng trước đây) - SAI. D - ""Learn more about Ms. Gulati's background"" (Tìm hiểu thêm về nền tảng của bà Gulati) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""Comprehensive step-by-step instructions"" - hướng dẫn chi tiết từng bước.
Mẹo: Tìm từ khóa ""Web site"" và các thông tin liên quan.
Dịch các đáp án: A. Xem một video hướng dẫn chi tiết B. Nhận ước tính chi phí của một dự án C. Duyệt qua các đánh giá từ khách hàng trước đây D. Tìm hiểu thêm về nền tảng của bà Gulati
Câu 184: What does Mr. Rankin want to do?
- A. Prevent an old building from being torn down
- B. Include a mural on the floor of his new coffee shop
- C. Have an artist give a talk at his business
- D. Incorporate used materials into a piece of artwork
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What does Mr. Rankin want to do?"" - Ông Rankin muốn làm gì?
Đáp án đúng: D - ""Incorporate used materials into a piece of artwork"" (Kết hợp vật liệu đã qua sử dụng vào một tác phẩm nghệ thuật)
Dẫn chứng: Trong email, mục 2: ""I will save pieces of the wooden floor of our current site, which is to be torn down, and I would like those to be included somehow."" (Tôi sẽ giữ lại các mảnh sàn gỗ của địa điểm hiện tại của chúng tôi, nơi sẽ bị phá dỡ, và tôi muốn những thứ đó được đưa vào bằng cách nào đó). ""Pieces of the wooden floor"" từ tòa nhà cũ = ""used materials"" (vật liệu đã qua sử dụng). ""Be included"" trong bức tranh tường (mural/artwork) = ""incorporate into a piece of artwork"". ""Incorporate"" (v) - kết hợp, đưa vào.
Phân tích các đáp án sai: A - ""Prevent an old building from being torn down"" (Ngăn chặn một tòa nhà cũ bị phá dỡ) - SAI. Ông chỉ muốn giữ lại CÁC MẢNH sàn gỗ, không phải ngăn phá dỡ toàn bộ tòa nhà. B - ""Include a mural on the floor of his new coffee shop"" (Bao gồm một bức tranh tường trên sàn quán cà phê mới của mình) - SAI. Bức tranh tường sẽ được vẽ trên TƯỜNG, còn sàn gỗ là VẬT LIỆU được đưa vào tác phẩm. C - ""Have an artist give a talk at his business"" (Có một nghệ sĩ nói chuyện tại doanh nghiệp của mình) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""I would like those to be included"" - Tôi muốn những thứ đó được đưa vào.
Mẹo: Chú ý từ khóa ""save pieces"" và ""included somehow"".
Dịch các đáp án: A. Ngăn chặn một tòa nhà cũ bị phá dỡ B. Bao gồm một bức tranh tường trên sàn quán cà phê mới của mình C. Có một nghệ sĩ nói chuyện tại doanh nghiệp của mình D. Kết hợp vật liệu đã qua sử dụng vào một tác phẩm nghệ thuật
Câu 185: What suggestion by Mr. Rankin will Ms. Gulati most likely be unable to accommodate?
- A. The payment schedule for the deposit
- B. The total fee for producing the work
- C. The timeline for creating the design
- D. The location of one of the murals
- Đáp án: C
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What suggestion by Mr. Rankin will Ms. Gulati most likely be unable to accommodate?"" - Đề xuất nào của ông Rankin mà bà Gulati có khả năng cao nhất không thể đáp ứng?
Đáp án đúng: C - ""The timeline for creating the design"" (Thời gian để tạo ra bản thiết kế)
Dẫn chứng: Yêu cầu của Mr. Rankin (Email, 8/2): ""tôi hy vọng có được bản phác thảo thiết kế vào ngày 18 tháng 2"" (10 ngày). Yêu cầu của Ms. Gulati (Bài báo): ""Gulati cũng yêu cầu ít nhất ba tuần để hoàn thành một bản phác thảo thiết kế."" (21 ngày). Suy luận: Yêu cầu 10 ngày của Mr. Rankin là ngắn hơn so với thời gian tối thiểu 3 tuần (21 ngày) mà Ms. Gulati cần. Vì vậy, cô ấy khó có thể đáp ứng được thời gian (timeline) này.
Phân tích các đáp án sai: A/B/D - Không có thông tin về các vấn đề này trong bài.
Ngữ pháp quan trọng: ""Be unable to accommodate"" - không thể đáp ứng/thỏa mãn.
Mẹo: So sánh các yếu tố về thời gian/số lượng giữa hai văn bản.
Dịch các đáp án: A. Lịch trình thanh toán tiền đặt cọc B. Tổng phí để sản xuất tác phẩm C. Thời gian để tạo ra bản thiết kế D. Vị trí của một trong các bức tranh tường
III. Bộ ba đoạn văn (Triple Passages) - (Câu 186-200)
13. Web page, Email & Summary - Twinkle Media (Câu 186-190)
Bối cảnh: Giới thiệu dịch vụ video của Twinkle Media (Bronze, Silver, Gold, Platinum), Email từ Twinkle Media (Mr. Woo) gửi Ms. Braswell về việc giảm phạm vi dịch vụ, và Tóm tắt cuộc họp.
Câu 186: What does the Web page indicate about Twinkle Media?
- A. It has a large filming studio.
- B. It specializes in product advertisements.
- C. Its staff composes original music for videos.
- D. Its services include event videography.
- Đáp án: D
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What does the Web page indicate about Twinkle Media?"" - Trang Web chỉ ra điều gì về Twinkle Media?
Đáp án đúng: D - ""Its services include event videography."" (Dịch vụ của nó bao gồm quay phim sự kiện.)
Dẫn chứng: Trong đoạn What We Offer trên Web page có câu: ""In addition to recording live events, such as conferences and award ceremonies, we produce..."" (Ngoài việc ghi hình các sự kiện trực tiếp, như hội nghị và lễ trao giải, chúng tôi còn sản xuất...). ""Recording live events"" = ""event videography"".
Phân tích các đáp án sai: A - ""It has a large filming studio."" (Nó có một studio quay phim lớn.) - SAI. B - ""It specializes in product advertisements."" (Nó chuyên về quảng cáo sản phẩm.) - SAI. Họ sản xuất nhiều loại video, không chỉ quảng cáo sản phẩm (although product ads are mentioned). C - ""Its staff composes original music for videos."" (Nhân viên của nó sáng tác nhạc gốc cho video.) - SAI. Họ cung cấp ""copyright-free music"" (nhạc miễn phí bản quyền), không phải nhạc gốc.
Ngữ pháp quan trọng: ""In addition to"" - ngoài ra, bên cạnh.
Mẹo: Chú ý từ khóa ""recording live events"" và đối chiếu với đáp án D.
Dịch các đáp án: A. Nó có một studio quay phim lớn. B. Nó chuyên về quảng cáo sản phẩm. C. Nhân viên của nó sáng tác nhạc gốc cho video. D. Dịch vụ của nó bao gồm quay phim sự kiện.
Câu 187: What is one purpose of the e-mail?
- A. To confirm a modification to a project plan
- B. To request more information about a budget
- C. To introduce some of Mr. Woo's previous work
- D. To explain the steps of a filming process
- Đáp án: A
Giải thích (Explain):
Câu hỏi: ""What is one purpose of the e-mail?"" - Một mục đích của e-mail là gì?
Đáp án đúng: A - ""To confirm a modification to a project plan"" (Để xác nhận một sự sửa đổi đối với kế hoạch dự án)
Dẫn chứng: Trong email, Mr. Woo nói: ""As requested, we will reduce the scope of our services and focus on creating only the software tutorials. We have, therefore, not begun the casting process."" (Theo yêu cầu, chúng tôi sẽ giảm phạm vi dịch vụ của mình và chỉ tập trung vào việc tạo các hướng dẫn phần mềm. Do đó, chúng tôi chưa bắt đầu quá trình tuyển diễn viên.) ""Reduce the scope of services"" (giảm phạm vi dịch vụ) là một sự modification (sửa đổi) đối với kế hoạch dự án ban đầu.
Phân tích các đáp án sai: B - ""To request more information about a budget"" (Để yêu cầu thêm thông tin về ngân sách) - SAI. C - ""To introduce some of Mr. Woo's previous work"" (Để giới thiệu một số công việc trước đây của ông Woo) - SAI. D - ""To explain the steps of a filming process"" (Để giải thích các bước của quy trình quay phim) - SAI.
Ngữ pháp quan trọng: ""As requested"" - theo yêu cầu.
Mẹo: Tìm từ khóa chỉ sự thay đổi như ""reduce"", ""modification"".
Dịch các đáp án: A. Để xác nhận một sự sửa đổi đối với kế hoạch dự án B. Để yêu cầu thêm thông tin về ngân sách C. Để giới thiệu một số công việc trước đây của ông Woo D. Để giải thích các bước của quy trình quay phim
Do giới hạn độ dài, các đoạn văn Triple Passages (từ câu 186 đến 200) sẽ được tóm lược bối cảnh. Xem đầy đủ đáp án và nội dung ở app Luyện thi English. Bấm vào link dưới đây để truy cập App hoặc Web và làm bài TOEIC Part 7 - Test 10 trực tiếp:
- 📱 Tải App TOEIC ETS trên iOS: apps.apple.com/vn/app/toeic-ets/id6736358528
- 💻 Luyện thi trực tiếp trên Web: toeicets.com
Phần 2: Tổng Hợp Từ Vựng & Ngữ Pháp Quan Trọng
Để chinh phục Part 7, việc nắm vững các cặp từ đồng nghĩa (Paraphrasing) và cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa "ăn điểm".
1. Cặp Từ Đồng Nghĩa & Paraphrasing (Tối quan trọng)

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp & Thành Ngữ Điển Hình

♟️ Phần 3: Chiến Thuật "Càn Quét" Part 7 (Part 7 Strategies)
1. Chiến thuật cho Đoạn Văn Đơn (Single Passages)
- Đọc Câu Hỏi Trước: Luôn đọc câu hỏi và 4 đáp án trước khi đọc đoạn văn. Điều này giúp bạn xác định từ khóa (keywords) và loại thông tin cần tìm (ai, cái gì, khi nào, lý do)
- Chiến thuật Skimming & Scanning:
- Skimming (Đọc lướt): Đọc câu chủ đề (topic sentence) và câu cuối của mỗi đoạn để nắm ý chính (Purpose of the memo, Purpose of the program).
- Scanning (Đọc quét): Dùng từ khóa để định vị thông tin cụ thể, đặc biệt với câu hỏi chi tiết hoặc câu hỏi NOT/EXCEPT
- Thách thức Paraphrasing: Chú ý các cặp từ đồng nghĩa.
2. Chiến thuật cho Đoạn Văn Kép/Ba (Multiple Passages)
- Phân tích Vai trò: Xác định ngay vai trò của từng văn bản (Báo giá, Email, Lịch trình,...) để hiểu mối quan hệ giữa chúng (khách hàng, nhà cung cấp, đồng nghiệp)
- Câu Hỏi Suy Luận (Inference): Dạng câu hỏi này luôn yêu cầu đối chiếu thông tin giữa 2-3 văn bản.
- Ví dụ 1 (Loại trừ): So sánh điều khoản tháo lắp nội thất của Nielson và Windham để suy ra công ty nào được chọn
- Ví dụ 2 (Thời gian): Dùng ngày gửi email để tính toán mốc thời gian (April 2 + next month $\rightarrow$ May)
- "Got it" và Hàm ý Ngữ cảnh: Với tin nhắn văn bản, luôn đọc tin nhắn trước và sau câu đó để hiểu hàm ý (imply) hoặc tính cấp bách (urgency) của người nói
🚀 ĐỪNG CHỈ ĐỌC - HÃY LÀM BÀI TRỰC TIẾP!
Bạn đã có lời giải chi tiết, nhưng cách tốt nhất để ghi nhớ và cải thiện tốc độ là thực hành. Hãy trải nghiệm bộ đề YBM 2025 ngay trên nền tảng luyện thi chuẩn mô phỏng thi thật.
Bấm vào link dưới đây để truy cập App hoặc Web và làm bài TOEIC Part 7 - Test 10 trực tiếp:
- 📱 Tải App TOEIC ETS trên iOS: apps.apple.com/vn/app/toeic-ets/id6736358528
- 💻 Luyện thi trực tiếp trên Web: toeicets.com
Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và bứt phá điểm số TOEIC!















